sát hợp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phù hợp một cách chặt chẽ, khớp đúng với yêu cầu hoặc điều kiện thực tế: "Sát hợp" diễn tả sự phù hợp cao độ, không có khoảng cách hay sự khác biệt đáng kể giữa đối tượng và tiêu chuẩn, mục đích hoặc hoàn cảnh cụ thể.
- Thích đáng, đúng mức: Chỉ sự tương thích và đáp ứng chính xác nhu cầu của một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Biện pháp xử lý rất sát hợp với tình hình thực tế. (Biện pháp xử lý rất phù hợp chặt chẽ với tình hình thực tế.)
- Anh ấy đưa ra một nhận định sát hợp với các bằng chứng thu thập được. (Anh ấy đưa ra một nhận định rất khớp với các bằng chứng thu thập được.)
- Việc lựa chọn từ ngữ trong bài viết cần phải sát hợp với đối tượng độc giả. (Việc lựa chọn từ ngữ trong bài viết cần phải thật phù hợp với đối tượng độc giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sát hợp với": Cấu trúc thường gặp, dùng để chỉ mối quan hệ tương thích, phù hợp giữa hai yếu tố.
- Kế hoạch kinh doanh phải sát hợp với khả năng tài chính của công ty. (Kế hoạch kinh doanh phải khớp một cách chặt chẽ với khả năng tài chính của công ty.)
- Dùng trong văn phong trang trọng, phân tích: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo, hoặc phân tích nhằm nhấn mạnh tính chính xác và mức độ phù hợp cao.
- Các tiêu chí đánh giá cần đảm bảo tính sát hợp với mục tiêu đào tạo. (Các tiêu chí đánh giá cần đảm bảo sự phù hợp chặt chẽ với mục tiêu đào tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Phù hợp (tính từ): Có sự tương thích, thích hợp. ("Phù hợp" có thể mang nghĩa rộng hơn và ít nhấn mạnh mức độ chặt chẽ như "sát hợp").
- Thích hợp (tính từ): Vừa vặn, đúng lúc, đúng chỗ.
- Tương thích (tính từ): Có thể kết hợp hoặc hoạt động tốt với nhau mà không mâu thuẫn.
- Khớp (động từ/tính từ): Trùng khít, ăn khớp với nhau (thường dùng cho vật thể, dữ liệu).
Từ đồng nghĩa
- Thích đáng: Rất đúng, rất phù hợp (thường dùng cho lời nói, nhận xét).
- Đúng mức: Vừa đủ và phù hợp với yêu cầu.
- Hợp lý: Có lý, phù hợp với lẽ thường hoặc quy luật.
Từ trái nghĩa
- Không phù hợp: Không thích hợp, không tương thích.
- Xa rời thực tế: Không gắn với điều kiện, hoàn cảnh thực tế.
- Khiên cưỡng: Gượng ép, không tự nhiên, không khớp một cách trôi chảy.